catering là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

catering nghĩa là Phục vụ. Học cách phát âm, sử dụng từ catering qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ catering

cateringnoun

Phục vụ

/ˈkeɪtərɪŋ//ˈkeɪtərɪŋ/

Từ "catering" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • KAY-tər-ing

Phần gạch đầu dòng (ˈkætərɪŋ) chỉ cách viên (syllable) được nhấn nhá.

  • KAY - nhấn mạnh (như "kay" trong "kayak")
  • tər - nghe tự nhiên
  • ing - đuôi, phát âm như "ing" trong "singing"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ catering trong tiếng Anh

Từ "catering" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp thực phẩm và đồ uống cho một sự kiện, bữa tiệc hoặc một nhóm người. Nó bao gồm việc chuẩn bị, vận chuyển và phục vụ đồ ăn, thức uống. Dưới đây là cách sử dụng từ "catering" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với một số ví dụ:

1. Định nghĩa chung:

  • Catering: The provision of food and service to events, such as weddings, parties, or corporate functions. (Việc cung cấp thực phẩm và dịch vụ cho các sự kiện, chẳng hạn như đám cưới, tiệc tùng hoặc các buổi họp của công ty.)

2. Sử dụng trong câu:

  • We hired a catering company to provide the food and drinks for the wedding. (Chúng tôi thuê một công ty cung cấp thực phẩm và đồ uống cho đám cưới.)
  • The hotel offers catering services for all its conference rooms. (Khách sạn cung cấp dịch vụ catering cho tất cả các phòng họp của mình.)
  • They specialize in catering for corporate events. (Họ chuyên cung cấp dịch vụ catering cho các sự kiện của công ty.)
  • The catering menu included a variety of international cuisines. (Danh sách menu catering bao gồm nhiều loại món ăn quốc tế.)
  • He works as a freelance caterer. (Anh ấy làm việc như một người làm kinh doanh cung cấp thực phẩm tự do.)

3. Các cụm từ liên quan:

  • Catering service: Dịch vụ catering (chỉ dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống)
  • Catering company: Công ty catering (một doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ catering)
  • Catering order: Đơn hàng catering (đơn đặt hàng thực phẩm và đồ uống cho một sự kiện)

4. Phân biệt với "catering to":

  • Catering to: Đáp ứng nhu cầu của hoặc phục vụ cho (một nhóm người cụ thể). Ví dụ: "The restaurant caters to families with young children." (Nhà hàng phục vụ cho các gia đình có trẻ nhỏ.)

Tóm lại: "Catering" mô tả hoạt động cung cấp dịch vụ thực phẩm và đồ uống cho một sự kiện. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "catering" không? Ví dụ, bạn muốn biết về loại hình catering khác nhau, cách tính chi phí catering, hay cách tìm một công ty catering uy tín?


Bình luận ()