caricature là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caricature nghĩa là biếm họa. Học cách phát âm, sử dụng từ caricature qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caricature

caricaturenoun

biếm họa

/ˈkærɪkətʃʊə(r)//ˈkærɪkətʃər/

Từ "caricature" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • kar-i-KAY-chuh-ruhr

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • kar: Phát âm giống như "car" trong "car" (xe hơi)
  • i: Phát âm ngắn như "i" trong "it" (nó)
  • KAY: Phát âm như "key" (khóa) nhưng nhấn mạnh hơn
  • chuh: Phát âm như "chuh" trong "church" (nhà thờ)
  • ruhr: Phát âm giống như "rural" (nông thôn) nhưng ngắn hơn và đôi khi có âm "r" hơi nhẹ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caricature trong tiếng Anh

Từ "caricature" trong tiếng Anh có nghĩa là tập vẽ hoặc khắc họa người hoặc vật thể theo cách phóng đại, hài hước hoặc mỉa mai, thường tập trung vào những đặc điểm nổi bật nhất. Nó không chỉ là bản vẽ mà còn là một thể loại nghệ thuật.

Dưới đây là cách sử dụng từ "caricature" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong Nghệ Thuật:

  • As a drawing/painting: "The museum exhibited a collection of caricatures by famous artists." (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tranh minh họa của các nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • As a genre: "He's known for his political caricatures, which often criticize the government." (Anh ấy nổi tiếng với tranh minh họa chính trị của mình, thường chỉ trích chính phủ.)
  • To describe a style: "The artist's style is full of exaggeration and humor in his caricatures." (Phong cách của họa sĩ đầy cường điệu và hài hước trong tranh minh họa của mình.)

2. Trong Phong Thường:

  • To describe a person: "He looked like a caricature of a businessman – always in a suit and tie." (Anh ta trông như một bản sao méo mó của một doanh nhân - luôn mặc bộ vest và cà vạt.) - Ở đây dùng để làm nổi bật những đặc điểm quá mức của một người.
  • To describe a situation/event: “The situation at the meeting was a complete caricature of a disaster.” (Tình hình tại cuộc họp là một bản vẽ phóng đại hoàn toàn của một thảm họa.) - Ở đây dùng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của một tình huống vượt quá thực tế.

Ví dụ thêm:

  • "The comedian's performance was a hilarious caricature of celebrity culture." (Hiệu suất của chú hề là một bản vẽ hài hước về văn hóa tôn vinh người nổi tiếng.)
  • “She created a caricature of her boss – making him look like a grumpy old man." (Cô ấy đã tạo ra một bản vẽ minh họa về sếp của mình – khiến ông ta trông giống một ông lão khó tính.)

Lưu ý:

  • "Caricature" thường mang một sắc thái hài hước, châm biếm, hoặc thậm chí mỉa mai.
  • Nó khác với "portrait" (bản chân dung) vì "portrait" thường cố gắng tái hiện lại sự giống nhau của một người, trong khi "caricature" chủ yếu tập trung vào việc làm nổi bật những đặc điểm bất thường hoặc hài hước.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "caricature" trong tiếng Anh!


Bình luận ()