calligraphy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

calligraphy nghĩa là thư pháp. Học cách phát âm, sử dụng từ calligraphy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ calligraphy

calligraphynoun

thư pháp

/kəˈlɪɡrəfi//kəˈlɪɡrəfi/
Định nghĩa & cách phát âm từ calligraphy

Từ "calligraphy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kə-LIG-ruh-fee

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • - Giống âm "kuh" trong từ "cup"
  • LIG - Giống âm "lee" trong từ "lie" + "g" (ngắn)
  • ruh - Giống âm "roo" trong từ "root"
  • fee - Giống âm "fee" trong từ "fee"

Bạn có thể tham khảo thêm video phát âm trên YouTube để luyện nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ calligraphy trong tiếng Anh

Từ "calligraphy" trong tiếng Anh có nghĩa là viết chữ đẹp, chữ viết có nghệ thuật. Nó thường liên quan đến việc viết bằng tay với một kiểu dáng và tỷ lệ cụ thể, thường được sử dụng trong các bức thư, trang trí, hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "calligraphy" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa chung:

  • "Calligraphy is the art of beautiful handwriting." (Chữ viết đẹp là nghệ thuật chữ viết đẹp.)
  • "She's studying calligraphy as a hobby." (Cô ấy đang học chữ viết đẹp như một sở thích.)

2. Sử dụng trong các trường hợp cụ thể:

  • Mô tả kỹ thuật viết: "He practiced his calligraphy every day, carefully shaping each stroke." (Anh ấy luyện chữ viết đẹp mỗi ngày, tỉ mỉ tạo hình mỗi nét.)
  • So sánh với chữ viết thông thường: "Calligraphy is much more elegant than regular handwriting." (Chữ viết đẹp hơn rất nhiều so với chữ viết thông thường.)
  • Tham khảo về các loại chữ viết đẹp: "There are various styles of calligraphy, such as Copperplate and Gothic." (Có nhiều loại chữ viết đẹp khác nhau, chẳng hạn như Copperplate và Gothic.)
  • Sử dụng trong văn cảnh nghệ thuật: “The invitation was adorned with intricate calligraphy.” (Mời được trang trí bằng chữ viết đẹp phức tạp.)
  • Tham gia lớp học hoặc biểu diễn: "She took a calligraphy class to learn the basics.” (Cô ấy tham gia một lớp học chữ viết đẹp để học các kiến thức cơ bản.)

3. Các cụm từ liên quan:

  • Calligraphy brush: Cọ chữ viết đẹp.
  • Calligraphy pen: Chữ viết thanh (pen) đẹp.
  • Calligraphy ink: Mực chữ viết đẹp.

Lưu ý: "Calligraphy" thường dùng để chỉ chữ viết bằng tay, đối lập với chữ in máy.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ về cách sử dụng từ "calligraphy" trên các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào khác không? Ví dụ, bạn có muốn tôi viết một câu sử dụng "calligraphy" trong một ngữ cảnh cụ thể nhất không?


Bình luận ()