burnt là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

burnt nghĩa là cháy. Học cách phát âm, sử dụng từ burnt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ burnt

burntadjective

cháy

/bɜːnt//bɜːrnt/

Từ "burnt" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Burnt (Cấu trúc phân từ, thường dùng để chỉ trạng thái đã bị cháy):

  • Phát âm: /ˈbɜːnt/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • ˈbɜː: Nguyên âm đầu tiên là /bɜː/ (giống như "bur" trong "burn") phát âm kéo dài một chút.
    • nt: D hai phụ âm liên tiếp /nt/ (giống như "unt" trong "untreated").

2. Burned (Cấu trúc phân từ, thường dùng để chỉ hành động đã cháy):

  • Phát âm: /bɜːn/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • bɜː: Nguyên âm đầu tiên là /bɜː/ (giống như "bur" trong "burn")
    • n: Phụ âm /n/
    • Không có d (không có hai phụ âm liên tiếp)

Điều quan trọng:

  • Dấu gạch nối: Dấu gạch nối (-) giữa "bur" và "nt" chỉ ra đây là một phân từ, mô tả tính chất của động từ "burn".

Ví dụ:

  • "The toast was burnt." (Bánh mì nướng bị cháy.) – Đây là "burnt" cấu trúc phân từ.
  • "He burned the food." (Anh ấy đã làm cháy thức ăn.) – Đây là "burned" dạng quá khứ đơn của động từ.

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn clip phát âm trực tuyến để luyện tập thêm:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ burnt trong tiếng Anh

Từ "burnt" là dạng quá khứ phân từ của động từ "burn" (đốt). Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, dưới đây là một số ví dụ và giải thích:

1. Như tính chất (adjective):

  • Đã bị cháy: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • The toast was burnt. (Bánh mì nướng bị cháy.)
    • The food is burnt on the bottom. (Món ăn bị cháy ở đáy.)
    • He burnt his hand on the pan. (Anh ấy bị bỏng tay vì nồi.)
  • Đã bị sém: Trong một số ngữ cảnh, "burnt" cũng có thể dùng để chỉ da bị sẹo do bị nóng.
    • Her legs were burnt from the sun. (Chân cô ấy bị rám nắng.)

2. Như động từ (verb - quá khứ và phân từ):

  • Đốt:
    • She burnt the letter in the fireplace. (Cô ấy đốt tờ thư trong lò sưởi.)
    • The firefighters burnt down the building. (Những lính cứu hỏa đã phá hủy tòa nhà bằng lửa.)
  • Đốt cháy:
    • The candle burnt for hours. (Nến cháy trong nhiều giờ.)
  • Sử dụng với "up": Để chỉ việc đốt một thứ gì đó cho tàn.
    • He burnt the cardboard up. (Anh ấy đốt giấy bìa lên.)

3. Trong các cụm từ cố định:

  • Burnt-out: (hao mòn, suy yếu)
    • He felt completely burnt-out after the long project. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau dự án dài.)
  • Burned-down: (bị phá hủy bởi lửa)
    • The village was burned-down in the fire. (Làng bị phá hủy bởi đám cháy.)

Lưu ý:

  • Burn là dạng cơ sở của động từ, còn burnt là dạng quá khứ phân từ và dạng tính từ.
  • Khi sử dụng "burnt" làm tính từ, bạn sẽ thấy nó thường đi với giới từ "in" (trong). Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng bắt buộc.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ sử dụng từ "burnt" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web học tiếng Anh như:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "burnt" trong một tình huống nhất định, hãy cứ hỏi nhé!


Bình luận ()