bunker là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bunker nghĩa là hầm. Học cách phát âm, sử dụng từ bunker qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bunker

bunkernoun

hầm

/ˈbʌŋkə(r)//ˈbʌŋkər/
Định nghĩa & cách phát âm từ bunker

Từ "bunker" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Buhn-ker

Phần "buhn" giống như âm "buh" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và hơi gắt hơn. Phần "ker" giống như âm "ker" trong từ "kernel".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bunker trong tiếng Anh

Từ "bunker" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Bunker (n): Phòng thủ hào sâu (khu liên doanh, doanh trại)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "bunker". Một bunker là một cấu trúc ngầm hoặc trên mặt đất được xây dựng để bảo vệ khỏi tấn công, hoạt động chiến tranh hoặc thảm họa.
  • Ví dụ:
    • "The soldiers took cover in the bunkers during the shelling." (Các lính đã tìm nơi ẩn náu trong các phòng thủ hào sâu khi bị pháo đài.)
    • "During the war, the company operated out of a secret bunker." (Trong chiến tranh, công ty hoạt động từ một doanh trại bí mật.)
    • "The bunker had a reinforced steel door and several escape routes." ( Phòng thủ hào sâu này có một cánh cửa thép gia cố và nhiều lối thoát.)

2. Bunker (v): Vô cùng, cố chấp, cứng đầu (thường dùng với "to be" hoặc "to turn")

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "bunker" có thể được sử dụng như một động từ để mô tả hành động hoặc trạng thái cố chấp, không chịu khuất phục, hoặc quá khắt khe.
  • Ví dụ:
    • "He bunkered down in his office and worked late to finish the report." (Anh ấy cố chấp ở trong văn phòng và làm việc muộn để hoàn thành báo cáo.)
    • "The company bunkered its cash reserves in preparation for a recession." (Công ty đã cố chấp giữ lại các khoản dự trữ tiền mặt để chuẩn bị cho một suy thoái kinh tế.)
    • "She bunkered herself away in her room, refusing to talk to anyone." (Cô ấy cố chấp ở trong phòng, từ chối nói chuyện với ai.)

3. Bunker (n) – Trong thể loại bóng rổ

  • Ý nghĩa: Trong bóng rổ, "bunker" (thường gọi là "three-point arc" hoặc "three-point line") là một khu vực cụ thể trên sân, cách rổ ba điểm khoảng 3,66 mét. Người chơi có thể ném bóng từ khu vực này để ghi 3 điểm.
  • Ví dụ: “He banked the shot and made the three-pointer from the bunker.” (Anh ta ném bóng, tạo góc và ghi điểm 3 từ khu vực ném ba điểm.)

Tóm tắt:

nghĩa Danh từ (n) Động từ (v)
Phòng thủ Bunker Bunker
Cố chấp - Bunker
Bóng rổ Bunker -

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ nghĩa của “bunker”, hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, "bunker" thường được dùng để chỉ một phòng thủ hào sâu hoặc một doanh trại.
  • Khi gặp "bunker" trong các tình huống khác, hãy xem xét loại hình hoạt động hoặc chủ thể liên quan để xác định nghĩa chính xác.

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào về cách sử dụng từ "bunker" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào một nghĩa cụ thể (như nghĩa phòng thủ hào sâu) hoặc một lĩnh vực cụ thể (như bóng rổ)?


Bình luận ()