bunk là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bunk nghĩa là giường tầng. Học cách phát âm, sử dụng từ bunk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bunk

bunknoun

giường tầng

/bʌŋk//bʌŋk/
Định nghĩa & cách phát âm từ bunk

Từ "bunk" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Bunk (đồng nghĩa với "nhà kho, trại hè") - Phát âm: /bʌŋk/

  • b: Phát âm như âm "b" trong "boy"
  • u: Phát âm như âm "u" trong "but" (ngắn và tròn)
  • n: Phát âm như âm "n" trong "no"
  • k: Phát âm như âm "k" trong "kite"

2. Bunk (phó từ chỉ "ngủ trưa") - Phát âm: /bʌŋk/

  • Phát âm giống như cách phát âm trên, nhưng có phần nhấn mạnh vào âm "u".

Lưu ý:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bunk trong tiếng Anh

Từ "bunk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nằm ở (một chỗ):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "bunk" - là nằm một chỗ, thường là ở một nơi cố định như một khu huấn luyện, trại quân sự, hoặc một khu vực dành riêng cho việc luyện tập.
  • Ví dụ:
    • "The cadets spent the night in the bunks at the military academy." (Các học viên đã ở trong phòng ngủ tập thể tại học viện quân sự vào đêm đó.)
    • "The athletes bunk together in the training center." (Các vận động viên ở chung trong trung tâm tập luyện.)

2. Giường tầng (bed):

  • Ý nghĩa: "Bunk" còn có nghĩa là một loại giường có hai hoặc nhiều tầng, thường thấy trong các khu huấn luyện, ký túc xá, hoặc các nơi ở tập thể.
  • Ví dụ:
    • "He shared a bunk with two other soldiers." (Anh ấy chia giường với hai người lính khác.)
    • "The hostel had small bunks for each guest." (Nhà nghỉ có giường tầng nhỏ cho mỗi vị khách.)

3. (Động từ) Kiểm tra, xem xét, hoặc khảo sát (về một vấn đề/tình huống):

  • Ý nghĩa: Khi dùng làm động từ, “bunk” có nghĩa là kiểm tra, đánh giá, hoặc xem xét một cái gì đó một cách kỹ lưỡng. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
  • Ví dụ:
    • "The inspector bunked the building for structural integrity." (Người giám sát kiểm tra tòa nhà để đảm bảo tính vững chắc.)
    • "We need to bunk the route before starting construction." (Chúng ta cần khảo sát tuyến đường trước khi bắt đầu xây dựng.)

4. (Động từ, thành ngữ) Lengah lách, lười biếng, không làm gì:

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "bunk" có nghĩa là lười biếng, không tham gia vào một hoạt động hoặc công việc nào đó, thường là vì chán nản hoặc không muốn làm.
  • Ví dụ:
    • "He bunked the meeting because he didn't want to go." (Anh ấy vắng mặt cuộc họp vì không muốn đi.)
    • "Don't bunk on me! We're supposed to be studying together." (Đừng bỏ tôi! Chúng ta được hứa sẽ học cùng nhau.)

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Nằm một chỗ Noun The soldiers bunked in the barracks.
Giường tầng Noun They slept in their bunks.
Kiểm tra Verb The engineer bunked the bridge for safety.
Lengah lách Verb (thành ngữ) He bunked the exam – he didn't study.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "bunk", hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn!

Thành ngữ của từ bunk

do a bunk
(British English, informal)to run away from a place without telling anyone

    Bình luận ()