Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bunk nghĩa là giường tầng. Học cách phát âm, sử dụng từ bunk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giường tầng

Từ "bunk" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Cả hai cách phát âm đều có âm "u" ngắn và tròn.
Hãy luyện tập theo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và làm theo chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bunk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Dạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nằm một chỗ | Noun | The soldiers bunked in the barracks. |
| Giường tầng | Noun | They slept in their bunks. |
| Kiểm tra | Verb | The engineer bunked the bridge for safety. |
| Lengah lách | Verb (thành ngữ) | He bunked the exam – he didn't study. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "bunk", hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()