broadsheet là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

broadsheet nghĩa là bảng tính. Học cách phát âm, sử dụng từ broadsheet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ broadsheet

broadsheetnoun

bảng tính

/ˈbrɔːdʃiːt//ˈbrɔːdʃiːt/

Từ "broadsheet" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /brɒdʃiːt/
  • Nghe có thể như: brohd-sheet (có xu hướng hơi kéo âm "sheet" một chút)

Phân tích từng phần:

  • bro: Giống như tiếng Việt "bro" (cậu trai)
  • d: Giọng ngước lên một chút, nhấn âm "d"
  • sh: Giống âm "sh" trong tiếng Việt "shơ"
  • ee: Âm "ee" dài như trong "see"
  • t: Giọng ngước lên một chút, nhấn âm "t"

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào việc phát âm rõ ràng âm "sh" và âm "ee" dài.
  • Luyện tập nghe các đoạn hội thoại hoặc bài hát tiếng Anh để quen với cách phát âm tự nhiên của từ này.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ broadsheet trong tiếng Anh

Từ "broadsheet" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến báo chí và truyền thông. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Như một loại báo chí (Broadsheet newspaper):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Broadsheet" dùng để chỉ một loại báo chí (báo in) lớn, có nội dung đa dạng, bao gồm tin tức, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, giải trí, và thường có phong cách viết trang trọng, khách quan.
  • Đặc điểm: Báo broadsheet thường có cấu trúc lớn, nhiều trang, với các mục khác nhau. Chúng thường tập trung vào tin tức chính trị, phân tích sâu và các bài viết dài hơn.
  • Ví dụ:
    • "The Times and The Sunday Times are both broadsheet newspapers." (Tờ The Times và The Sunday Times đều là báo broadsheet.)
    • "I read the broadsheet every morning to stay informed about current events." (Tôi đọc báo broadsheet mỗi sáng để cập nhật tin tức.)

2. Như một trang báo lớn (Broadsheet page):

  • Định nghĩa: "Broadsheet" cũng có thể dùng để chỉ một trang báo lớn, thường chứa nhiều tin tức và bài viết khác nhau.
  • Ví dụ:
    • "The broadsheet page dedicated to business was packed with articles about the stock market." (Trang broadsheet chuyên về kinh doanh tràn ngập các bài viết về thị trường chứng khoán.)

3. (Ít phổ biến hơn) Như một tấm giấy lớn (Broadsheet paper):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "broadsheet" có thể dùng để chỉ loại giấy in tờ khổ lớn, thường dùng để in ấn các ấn phẩm như báo, tạp chí, hoặc áp phích.
  • Ví dụ:
    • "They printed the poster on broadsheet paper." (Họ in áp phích lên giấy broadsheet.)

Tóm lại:

Trong hầu hết các trường hợp, "broadsheet" sẽ được hiểu là một loại báo chí lớn, trang trọng và toàn diện.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về báo broadsheet với các ví dụ cụ thể bằng cách tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "examples of broadsheet newspapers" hoặc "characteristics of broadsheet newspapers."

Mong rằng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "broadsheet" trong tiếng Anh!


Bình luận ()