bracket là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bracket nghĩa là dấu ngoặc. Học cách phát âm, sử dụng từ bracket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bracket

bracketnoun

dấu ngoặc

/ˈbrækɪt//ˈbrækɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ bracket

Từ "bracket" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Bracket (n): (dùng để chỉ dấu ngoặc vuông, ngoặc tròn...) - Phát âm là: /ˈbræ킷/ (gần giống: bræk-it)

  • bræk: Phát âm như "brắc" (như "brick" nhưng ngắn hơn và nặng hơn).
  • it: Phát âm như "ít".

2. Bracket (v): (dùng để chỉ việc chia một từ thành các phần nhỏ hơn - phân tích cú pháp từ) - Phát âm là: /ˈbræķɪt/ (gần giống: bră-kit)

  • bră: Phát âm như "bră" (giống "bra" trong "bra hair").
  • kit: Phát âm như "kit" (như "kit-cen").

Lưu ý:

  • Phần "bræk" là phổ biến hơn.
  • Phần "bră" có âm "r" hơi khó phát âm cho người mới học tiếng Anh, hãy luyện tập thêm.

Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm chuẩn trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bracket trong tiếng Anh

Từ "bracket" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của từ này:

1. Dấu ngoặc đơn (Parentheses):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "bracket". Nó đề cập đến các cặp dấu ngoặc đơn, ngoặc vuông, ngoặc nhọn,... được dùng để chứa thêm thông tin, giải thích hoặc bổ sung.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "I went to the store (near the park) to buy some milk." (Tôi đến cửa hàng (gần công viên) để mua sữa.)
    • Cách viết tắt, chú thích: "The chemical formula for water is H₂O (two hydrogen atoms and one oxygen atom)." (Công thức hóa học của nước là H₂O (hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy).)

2. Khung, giá đỡ (Frame, Support):

  • Ý nghĩa: "Bracket" có thể là một khung, giá đỡ hoặc phần tử hỗ trợ, thường được sử dụng để cố định hoặc gắn một vật thể vào một bề mặt khác.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The shelf is supported by two brackets." (Tủ kệ được hỗ trợ bởi hai khung đỡ.)
    • Trong xây dựng, sửa chữa: "He used a bracket to secure the pipe." (Anh ấy dùng khung đỡ để cố định đường ống.)

3. (Thể thao) Vòng đấu, trận đấu phụ (Round, Playoff game):

  • Ý nghĩa: Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ và bóng đá, "bracket" đề cập đến một hệ thống vòng đấu, thường là vòng đấu phụ (playoff bracket) để xác định người chiến thắng.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The basketball team reached the second round of the bracket." (Đội bóng rổ đã vào vòng hai của vòng đấu.)
    • Hình ảnh: Thường được biểu diễn bằng một sơ đồ hình cây (tree diagram) thể hiện các trận đấu và đối thủ.

4. Ngăn xếp, nhóm (Group, Set):

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "bracket" có thể được dùng để chỉ một nhóm hoặc một ngăn xếp các thứ gì đó.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "He organized the books by bracket." (Anh ấy sắp xếp sách theo nhóm.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Dấu ngoặc đơn Bao quanh thông tin bổ sung "She loves [chocolate] ice cream."
Khung, giá đỡ Cố định vật thể "The painting is hung by brackets."
Vòng đấu Thể thao (bóng rổ, bóng đá) "The team advanced to the next bracket."
Ngăn xếp, nhóm Sắp xếp theo nhóm "He grouped the data by bracket."

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của “bracket” trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy luôn xem xét các từ xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của "bracket" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ khác không?


Bình luận ()