Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bracket nghĩa là dấu ngoặc. Học cách phát âm, sử dụng từ bracket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dấu ngoặc

Từ "bracket" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm chuẩn trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "bracket" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của từ này:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dấu ngoặc đơn | Bao quanh thông tin bổ sung | "She loves [chocolate] ice cream." |
| Khung, giá đỡ | Cố định vật thể | "The painting is hung by brackets." |
| Vòng đấu | Thể thao (bóng rổ, bóng đá) | "The team advanced to the next bracket." |
| Ngăn xếp, nhóm | Sắp xếp theo nhóm | "He grouped the data by bracket." |
Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của “bracket” trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy luôn xem xét các từ xung quanh nó.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của "bracket" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ khác không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()