bodywork là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bodywork nghĩa là thân xe. Học cách phát âm, sử dụng từ bodywork qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bodywork

bodyworknoun

thân xe

/ˈbɒdiwɜːk//ˈbɑːdiwɜːrk/

Từ "bodywork" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bɑː.di.wɜːk

Phần gạch đầu dòng (ˈbɑː.di.wɜːk) biểu thị các âm tiết được nhấn mạnh.

  • bɑː - Phát âm giống như "ba" nhưng kéo dài, nhấn mạnh âm "a".
  • di - Phát âm giống như "di" trong tiếng Việt.
  • wɜːk - Phát âm giống như "work" nhưng âm "w" nghe hơi "w" trong tiếng Việt, và âm "ea" nghe giống "er" trong "her".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này tại các trang web như:

Hi vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bodywork trong tiếng Anh

Từ "bodywork" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Cơ khí ô tô (Most Common):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "bodywork" - tức là việc sửa chữa, làm mới hoặc thay thế thân vỏ của xe hơi. Điều này bao gồm việc sơn lại, sửa chữa các hư hỏng do va chạm, và thay thế các bộ phận bị hỏng của thân xe.
    • Ví dụ: "The car needs some bodywork after the accident." (Chiếc xe cần sửa chữa thân vỏ sau vụ va chạm.)
    • Ví dụ: "He's getting the bodywork done at the garage." (Anh ấy đang làm sửa chữa thân vỏ ở garage.)

2. Vật lý / Kỹ thuật (Less Common):

  • Trong vật lý và kỹ thuật, "bodywork" có thể đề cập đến hình học và cấu trúc của một vật thể. Nó có thể là phần chính của một thành phần hoặc thiết bị có hình dạng cụ thể.
    • Ví dụ: "The bodywork of the engine is critical for its performance." (Hình dạng và cấu trúc của thân động cơ rất quan trọng đối với hiệu suất của nó.)

3. Thai massage (Massage cơ thể):

  • "Bodywork" cũng có thể dùng để chỉ thai massage (một loại massage truyền thống của Thái Lan) hoặc các phương pháp điều trị cơ thể khác như liệu pháp cơ thể, vật lý trị liệu, hoặc thậm chí là yoga. Nó nhấn mạnh việc điều chỉnh và cải thiện sức khỏe cơ thể tổng thể.
    • Ví dụ: "I'm going to get some bodywork to release the tension in my muscles." (Tôi sẽ đi massage để giảm căng thẳng cho cơ bắp.)

4. Nghệ thuật / Thiết kế (Rare):

  • Thỉnh thoảng, "bodywork" có thể được sử dụng trong ngành nghệ thuật hoặc thiết kế để chỉ việc điều chỉnh và cải thiện hình dáng hoặc cấu trúc của một tác phẩm.
    • Ví dụ: "The sculptor spent weeks doing bodywork on the statue." (Người điêu khắc đã dành nhiều tuần để điều chỉnh hình dáng của tượng.)

Tóm lại:

Để hiểu rõ nghĩa của "bodywork", bạn cần xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất là sửa chữa thân vỏ xe hơi.

Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về một câu sử dụng "bodywork" mà bạn muốn tôi giải thích được không?


Bình luận ()