Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
boar nghĩa là heo rừng. Học cách phát âm, sử dụng từ boar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
heo rừng

Từ "boar" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng và vùng miền:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp các liên kết đến các nguồn phát âm trực tuyến không?
Từ "boar" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những thông tin chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động vật (Wild) | Lợn rừng đực, có bờm, răng nanh lớn | "The boar charged through the forest." |
| Lợn nuôi | Lợn đực nuôi để thịt/lai tạo | "The farmer had a large boar for breeding." |
| Chửa | Quá trình mang thai của con cái | (Ít dùng, chủ yếu trong văn hóa cổ) |
| Thô lỗ (Ẩn dụ) | Thô lỗ, bẩn thỉu, hung hăng | "His behavior was boar-like." |
Lưu ý: Nghĩa phổ biến nhất của "boar" là con lợn rừng. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ này.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong từ điển Oxford Learner's Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/boar
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()