boar là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

boar nghĩa là heo rừng. Học cách phát âm, sử dụng từ boar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ boar

boarnoun

heo rừng

/bɔː(r)//bɔːr/
Định nghĩa & cách phát âm từ boar

Từ "boar" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng và vùng miền:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /boʊər/ - Dấu gạch nối nghĩa là các nguyên âm kéo dài.
    • b - Phát âm giống âm "b" trong tiếng Việt.
    • o - Phát âm như âm "ô" trong "go".
    • a - Phát âm như âm "a" trong "father".
    • r - Phát âm r nhẹ, không rõ ràng như tiếng Việt.

2. Phát âm kiểu Anh (Received Pronunciation - RP):

  • /bɔːr/ - Dấu gạch nối nghĩa là các nguyên âm kéo dài.
    • b - Phát âm giống âm "b" trong tiếng Việt.
    • o - Phát âm như âm "o" dài trong "caught" hoặc "taught".
    • a - Phát âm hàm họng (schwa - /ə/).
    • r - Phát âm r rõ ràng hơn so với Mỹ.

Lưu ý:

  • Hãy nghe các phát âm này trên các nguồn phát âm trực tuyến như Google Translate, Forvo, hoặc Cambridge Dictionary để luyện tập chính xác hơn.
  • Trong các tình huống giao tiếp thông thường, cả hai cách phát âm đều được chấp nhận, nhưng cách phát âm Mỹ (/boʊər/) phổ biến hơn ở Hoa Kỳ.

Bạn có muốn tôi cung cấp các liên kết đến các nguồn phát âm trực tuyến không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ boar trong tiếng Anh

Từ "boar" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những thông tin chi tiết:

1. Động vật: Con lợn rừng (Wild pig)

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "boar". Nó chỉ một con lợn rừng đực, thường có bộ lông dày, bờm đen và răng nanh lớn.
  • Ví dụ:
    • "The boar charged through the forest." (Con lợn rừng lao qua khu rừng.)
    • "He hunted wild boar with a crossbow." (Anh ta săn lợn rừng bằng cung tên.)
    • "The boar's tusks were enormous." (Bờm của con lợn rừng to lớn đến kinh ngạc.)

2. Danh từ: Con lợn nuôi (Domestic pig)

  • Định nghĩa: "Boar" cũng có thể dùng để chỉ một con lợn nuôi đực, thường được nuôi để thịt hoặc để lai tạo giống. Tuy nhiên, cách này ít phổ biến hơn so với nghĩa động vật.
  • Ví dụ:
    • "The farmer had a large boar for breeding." (Người nông dân có một con lợn đực lớn để chăn nuôi.)

3. Danh từ: Chửa (Pregnancy)

  • Định nghĩa: Trong tiếng Anh cổ điển (archaic English), "boar" có nghĩa là quá trình mang thai của con cái, đặc biệt là phụ nữ. Cách dùng này rất ít phổ biến ngày nay.
  • Ví dụ (hiện đại): Rất hiếm khi sử dụng.

4. Tính từ: (Ít dùng) Thô lỗ, bẩn thỉu, hung hăng

  • Định nghĩa: Đôi khi "boar-like" được dùng để mô tả một ai đó hoặc một cái gì đó thô lỗ, bẩn thỉu, hoặc hung hăng. Đây là một cách dùng ít phổ biến và thường mang tính ẩn dụ.
  • Ví dụ:
    • "His behavior was boar-like and unpleasant." (Hành vi của anh ta thô lỗ và khó chịu.)

Tóm tắt:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Động vật (Wild) Lợn rừng đực, có bờm, răng nanh lớn "The boar charged through the forest."
Lợn nuôi Lợn đực nuôi để thịt/lai tạo "The farmer had a large boar for breeding."
Chửa Quá trình mang thai của con cái (Ít dùng, chủ yếu trong văn hóa cổ)
Thô lỗ (Ẩn dụ) Thô lỗ, bẩn thỉu, hung hăng "His behavior was boar-like."

Lưu ý: Nghĩa phổ biến nhất của "boar" là con lợn rừng. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ này.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong từ điển Oxford Learner's Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/boar

Các từ đồng nghĩa với boar


Bình luận ()