blossom là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blossom nghĩa là Hoa. Học cách phát âm, sử dụng từ blossom qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blossom

blossomnoun

Hoa

/ˈblɒsəm//ˈblɑːsəm/
Định nghĩa & cách phát âm từ blossom

Từ "blossom" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền:

1. Phát âm chuẩn (American English):

  • /ˈblɑːsəm/
    • ˈblɑːs - Phần này giống như "blass" (nhưng không có âm 's' cuối)
    • -om - Phát âm như "om" (như trong từ "home")

2. Phát âm phổ biến ở Anh (British English):

  • /ˈblɒsəm/
    • ˈblɒs - Phần này giống như "bloss" (nhưng không có âm 's' cuối)
    • -om - Phát âm như "om" (như trong từ "home")

Lời khuyên:

  • Lắng nghe: Cách tốt nhất để học cách phát âm chính xác là nghe người bản xứ phát âm từ này. Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc các trang web dạy tiếng Anh để nghe các bản ghi âm.
  • Luyện tập: Lặp lại nhiều lần để làm quen với âm thanh của từ này.
  • Chú ý đến nguyên âm "o": Sự khác biệt giữa /ɑː/ (American) và /ɒ/ (British) là sự khác biệt về âm vực của nguyên âm "o".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blossom trong tiếng Anh

Từ "blossom" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Về mặt thực vật (Noun):

  • Hoa (những bông hoa): Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của "blossom".
    • Ví dụ: "The cherry trees are in blossom, and the air is filled with their fragrance." (Những cây anh đào đang ra hoa, và không khí tràn ngập hương thơm của chúng.)
    • Ví dụ: "I spent the afternoon admiring the beautiful blossoms in the garden." (Tôi dành buổi chiều để chiêm ngưỡng những bông hoa xinh đẹp trong vườn.)
  • Bông hoa (một bông hoa):
    • Ví dụ: "She wore a dress adorned with delicate pink blossoms." (Cô mặc một chiếc váy được trang trí bằng những bông hoa hồng màu hồng nhạt tinh tế.)
  • Cây ra hoa: (thường dùng với cây ăn quả)
    • Ví dụ: "The apple blossoms are a sign of spring." (Những bông hoa táo là dấu hiệu của mùa xuân.)

2. Về mặt bóng gió, biểu lộ (Noun - Idiomatic):

  • Tình yêu/Dự cảm/Khả năng: Đây là cách sử dụng hình tượng, gợi cảm xúc. "Blossom" được dùng để chỉ một điều gì đó bắt đầu phát triển, nở rộ.
    • Ví dụ: "He began to blossom under her encouragement." (Anh bắt đầu phát triển/nở rộ dưới sự khuyến khích của cô ấy.) (Ý nghĩa: Vì được khuyến khích, anh bắt đầu tỏa sáng, thể hiện tiềm năng của mình.)
    • Ví dụ: "A feeling of hope began to blossom in her heart." (Một cảm giác hy vọng bắt đầu nở rộ trong trái tim cô ấy.) (Ý nghĩa: Cô ấy bắt đầu cảm thấy hy vọng.)
    • Ví dụ: "Despite the challenges, her creativity continues to blossom." (Bất chấp những thách thức, sự sáng tạo của cô ấy tiếp tục phát triển.)

3. Về mặt động từ (Verb):

  • Nở hoa (cây): Mô tả hành động của cây ra hoa.
    • Ví dụ: "The roses will blossom in June." (Hoa hồng sẽ nở vào tháng 6.)
  • Bắt đầu phát triển/Nở rộ (một người, một điều gì đó): Gợi ý về sự phát triển, thành công hoặc những khả năng tiềm ẩn.
    • Ví dụ: "His talent began to blossom after joining the music school." (Talent của anh bắt đầu phát triển sau khi tham gia trường âm nhạc.)
    • Ví dụ: "The young company is starting to blossom under new leadership." (Công ty trẻ đang bắt đầu phát triển dưới sự lãnh đạo mới.)

Mẹo nhớ cách sử dụng:

  • Noun thực vật: Nhớ rằng "blossom" thường liên quan đến hoa, cây ra hoa.
  • Idiomatic: "Blossom" mang ý nghĩa tượng trưng cho sự phát triển và tiềm năng. Hãy sử dụng nó khi muốn diễn tả một điều gì đó đang bắt đầu nở rộ hoặc phát triển mạnh mẽ.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "blossom" không? Ví dụ, bạn muốn thấy thêm nhiều ví dụ về cách sử dụng nó trong ngữ cảnh khác nhau?


Bình luận ()