beneficiary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beneficiary nghĩa là người thụ hưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ beneficiary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beneficiary

beneficiarynoun

người thụ hưởng

/ˌbenɪˈfɪʃəri//ˌbenɪˈfɪʃieri/

Từ "beneficiary" (người thụ hưởng) có cách phát âm như sau:

  • bə-ni-fi-ˈkā-ri (lưu ý dấu mũ ở chữ "ca")

Dưới đây là cách chia nhỏ và phát âm từng phần:

  • – giống như "buh" nhưng nói nhanh và kéo dài một chút.
  • ni – giống như "knee".
  • fi – giống như "fee".
  • ˈkā – phát âm như "cah", kéo dài âm "a" nữa một chút. Dấu mũ (ˈ) biểu thị âm nhấn mạnh.
  • ri – giống như "ree".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beneficiary trong tiếng Anh

Từ "beneficiary" trong tiếng Anh có nghĩa là người hưởng lợi, người được hưởng lợi. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Trong các công trình luật và tài chính:

  • Beneficiary of a will (Người hưởng thừa kế trong di chúc): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này. Ví dụ: "John is the beneficiary of his mother's will." (John là người hưởng thừa kế trong di chúc của mẹ anh.)
  • Beneficiary of a trust (Người hưởng lợi từ quỹ tín thác): Tương tự như di chúc, người hưởng lợi được hưởng lợi từ tài sản trong quỹ tín thác.
  • Life insurance beneficiary (Người thụ hưởng bảo hiểm nhân thọ): Người được nhận tiền bảo hiểm khi người bảo hiểm qua đời. Ví dụ: "Sarah is the beneficiary of her husband's life insurance policy." (Sarah là người thụ hưởng bảo hiểm nhân thọ của chồng.)
  • Beneficiary of a contract (Người hưởng lợi từ hợp đồng): Một bên trong hợp đồng được hưởng lợi từ các điều khoản của nó.

2. Trong các ngữ cảnh phi tài chính:

  • Beneficiary of a program (Người hưởng lợi từ chương trình): Một người hoặc nhóm người nhận được lợi ích từ một chương trình như chương trình giáo dục, chương trình hỗ trợ xã hội, v.v. Ví dụ: "The beneficiaries of the scholarship program are talented students from low-income families." (Những người hưởng lợi từ chương trình học bổng là những sinh viên tài năng đến từ các gia đình có thu nhập thấp.)
  • Beneficiary of a positive outcome (Người hưởng lợi từ một kết quả tích cực): Khi một sự kiện hoặc tình huống mang lại lợi ích cho một người hoặc nhóm người. Ví dụ: "The retired couple were the beneficiaries of the improved healthcare system." (Cặp vợ lẽ đã là người hưởng lợi từ hệ thống chăm sóc sức khỏe được cải thiện.)

Tổng quát:

  • Chủ ngữ: “The beneficiary” – Người được hưởng lợi.
  • Bổ ngữ: "of a will/trust/policy/program" – Thành phần mà người hưởng lợi nhận được lợi ích.

Ví dụ khác:

  • "The child is the beneficiary of her father's hard work." (Con là người hưởng lợi từ nỗ lực của bố.)
  • "The community is a beneficiary of the new park." (Cộng đồng là người hưởng lợi từ công viên mới.)

Lưu ý: "Beneficiary" là danh từ. Có thể dùng "benefit" làm động từ (to benefit) để diễn tả hành động mang lại lợi ích.

Bạn có muốn tôi cung cấp một ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nhất định không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "beneficiary"?

Các từ đồng nghĩa với beneficiary


Bình luận ()