aversion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aversion nghĩa là ác cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ aversion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aversion

aversionnoun

ác cảm

/əˈvɜːʃn//əˈvɜːrʒn/

Phát âm từ "aversion" trong tiếng Anh như sau:

/ˌeɪvəˈrɛn/

Phát âm chi tiết:

  • a - phát âm như âm "a" trong "father"
  • version - phát âm như "ver-shun"
  • tion - phát âm như “shun” (như "sun" nhưng phát âm "sh")

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aversion trong tiếng Anh

Từ "aversion" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ghét bỏ, sức kháng cự mạnh mẽ hoặc sự không muốn làm một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự không thích hoặc thậm chí là sợ hãi đối với một đối tượng, hoạt động hoặc tình huống nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aversion" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Sử dụng như danh từ (noun):

  • Meaning: a strong dislike or opposition to something. (Sự ghét bỏ hoặc phản đối mạnh mẽ đối với điều gì đó.)
  • Example: "He has a strong aversion to public speaking." (Anh ấy có một sự ghét bỏ mãnh liệt đối với nói trước đám đông.)
  • Example: "She suffers from a food aversion to shellfish." (Cô ấy bị dị ứng với hải sản.)

2. Sử dụng như động từ (verb):

  • Meaning: to feel a strong dislike or opposition to something. (Có sự ghét bỏ hoặc phản đối mạnh mẽ đối với điều gì đó.)
  • Example: "Many people have an aversion to insects." (Nhiều người có một sự ghét bỏ đối với côn trùng.)
  • Example: "He aversions spending time in crowded places." (Anh ấy ghét bỏ việc dành thời gian ở những nơi đông người.)

Các ví dụ khác:

  • Aversion to risk: Sự ghét rủi ro.
  • Aversion to authority: Sự không thích hoặc phản đối quyền lực.
  • Aversion to germs: Sự ghét bỏ hoặc sợ hãi vi trùng.

Các từ đồng nghĩa của "aversion":

  • Dislike (sự không thích)
  • Disgust (sự ghê tởm)
  • Repulsion (sự khinh bỉ, phản ứng mạnh mẽ)
  • Opposition (sự phản đối)
  • Avoidance (sự tránh né)

Mẹo để sử dụng "aversion":

  • "Aversion" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ và lâu dài.
  • Nó thường đi kèm với các cụm từ như "a strong aversion," "a deep aversion," hoặc "an aversion to..."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "aversion" không?


Bình luận ()