autobiography là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

autobiography nghĩa là (thể loại) tự truyện. Học cách phát âm, sử dụng từ autobiography qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ autobiography

autobiographynoun

(thể loại) tự truyện

/ˌɔːtə(ʊ)bʌɪˈɒɡrəfi/
Định nghĩa & cách phát âm từ autobiography

Từ "autobiography" được phát âm như sau:

  • au - như âm "aw" trong từ "saw"
  • to - như âm "toe"
  • biog - như âm "bee" trong "bee" + "og" như âm "ogg" trong "dog"
  • ra - như âm "rah" trong "father"
  • phy - như âm "fee" trong "fee"
  • o - (ngắn, như âm "o" trong "hot")

Tổng hợp: /ɔːˈtoʊbiəˈɡræfi/ (Nghe trên Google Translate hoặc các trang web phát âm từ điển cũng rất hữu ích)

Bạn có thể tập theo dõi qua các bước:

  1. aw-toe: Phát âm như "saw" và "toe" liên tiếp.
  2. bee-ogg: Phát âm "bee" và sau đó "ogg".
  3. rah-fee: Phát âm "rah" và "fee".
  4. o: Ngắn gọn.

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ autobiography trong tiếng Anh

Từ "autobiography" (tự truyện) trong tiếng Anh có nghĩa là cuốn sách kể về cuộc đời của một người, được viết bởi chính người đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Autobiography (n.): Tự truyện. Là cuốn sách mô tả cuộc đời của một người, được viết bởi chính người đó.
    • Ví dụ: "I enjoy reading biographies and autobiographies to learn about the lives of famous people." (Tôi thích đọc tiểu sử và tự truyện để tìm hiểu về cuộc đời của những người nổi tiếng.)

2. Cách sử dụng:

  • Dùng để chỉ loại sách: "Autobiography" là một loại sách, thuộc thể loại tiểu sử.
  • Sử dụng trong câu:
    • "He wrote an autobiography about his life as a soldier." (Anh ấy viết một cuốn tự truyện kể về cuộc đời anh ấy như một người lính.)
    • "Her autobiography was a best-selling success." (Tự truyện của cô ấy đã trở thành một thành công thương mại.)
    • "I'm reading a fascinating autobiography of Marie Curie." (Tôi đang đọc một cuốn tự truyện hấp dẫn về Marie Curie.)
    • "Unlike a biography, an autobiography is written by the subject themselves." (Khác với tiểu sử, tự truyện được viết bởi chính người được kể.)

3. So sánh với "Biography":

  • Autobiography (tự truyện): Được viết bởi chính người kể.
  • Biography (tiểu sử): Được viết bởi người khác về cuộc đời của một người.

4. Lưu ý:

  • "Autobiography" thường tập trung vào trải nghiệm cá nhân, cảm xúc và suy nghĩ của người viết.
  • Nó thường được viết vào cuối đời hoặc trong tuổi già, khi người viết có thể nhìn lại cuộc đời mình một cách đầy đủ hơn.

Ví dụ minh họa thêm:

  • "Nelson Mandela’s autobiography, Long Walk to Freedom, is a powerful account of his struggle against apartheid." (Tự truyện của Nelson Mandela, Long Walk to Freedom, là một lời kể mạnh mẽ về cuộc đấu tranh của anh ấy chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)
  • "The autobiography offered a rare glimpse into the private thoughts and feelings of the renowned artist." (Tự truyện đã mang đến một cái nhìn hiếm có về những suy nghĩ và cảm xúc riêng tư của nhà nghệ sĩ nổi tiếng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "autobiography" trong tiếng Anh!


Bình luận ()