authenticity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

authenticity nghĩa là tính xác thực. Học cách phát âm, sử dụng từ authenticity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ authenticity

authenticitynoun

tính xác thực

/ˌɔːθenˈtɪsəti//ˌɔːθenˈtɪsəti/

Từ "authenticity" (thực chất, tính xác thực) được phát âm như sau:

  • AU•then•ti•city

Phần gạch đầu dòng (ˈɔːθənˌtiːsɪtɪ) chỉ ra dấu nhấn chính của từ.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  1. AU - giống như "au" trong "author"
  2. then - giống như "then" trong "then"
  3. ti - giống như "tee" trong "tea"
  4. city - giống như "city" trong "city"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ authenticity trong tiếng Anh

Từ "authenticity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chân thực, tính xác thực, sự thật thà, hoặc tính xác thực về nguồn gốc. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó là thật sự như nó vốn có, không giả tạo hay bị sao chép.

Dưới đây là cách sử dụng từ "authenticity" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong khái niệm và lý thuyết:

  • Definition: The quality of being genuine or real; the state of being accurate and reliable. (Khả năng thật sự hoặc thật; trạng thái của sự chính xác và đáng tin cậy.)
  • Usage: Bạn thường gặp từ này trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn hóa, hàng hóa thủ công, và triết học.
  • Example: "The artist sought to capture the authenticity of rural life in her paintings." (Nhà họa sĩ tìm cách nắm bắt sự chân thực của cuộc sống nông thôn trong những bức tranh của mình.)
  • Example: "Consumers are increasingly demanding authenticity in the products they buy." (Người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi sự xác thực trong những sản phẩm họ mua.)

2. Trong các tình huống cụ thể:

  • Authenticity of a document: Tính xác thực của một tài liệu (ví dụ: chữ ký, dấu hiệu).
    • Example: "The police are investigating the authenticity of the signed contract." (Cảnh sát đang điều tra tính xác thực của hợp đồng có chữ ký.)
  • Authenticity of an experience: Tính chân thực của một trải nghiệm (ví dụ: một buổi biểu diễn, một chuyến đi).
    • Example: "The play's authenticity lay in its depiction of daily life in the 1920s." (Sự chân thực của vở kịch nằm ở việc tái hiện cuộc sống hàng ngày vào những năm 1920.)
  • Authenticity of a person: Tính xác thực của một người (ví dụ: sự trung thực, việc không giả tạo).
    • Example: "He always tries to be authentic with his friends, even if it's uncomfortable." (Anh ấy luôn cố gắng chân thật với bạn bè, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

3. Các cụm từ thường gặp với "authenticity":

  • Authentic: (adj.) Chân thật, xác thực – đây là tính từ thường được sử dụng cùng với "authenticity." Ví dụ: an authentic painting (một bức tranh chân thật), an authentic experience (một trải nghiệm chân thật).
  • Authenticity of feeling: Niềm tin chân thật (genuine feeling).
  • Lost authenticity: Sự mất đi chân thực.

Tổng kết:

“Authenticity” là một từ mạnh mẽ đề cập đến sự thật, sự chân thật. Chọn từ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó không giả tạo, không được tạo ra để đánh lừa, và là chính nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (như ẩm thực hay thời trang) không?


Bình luận ()