attenuate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attenuate nghĩa là suy giảm. Học cách phát âm, sử dụng từ attenuate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attenuate

attenuateverb

suy giảm

/əˈtenjueɪt//əˈtenjueɪt/

Từ "attenuate" có cách phát âm như sau:

  • ˈætənˌwāt

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • at: nghe như "aht" (như trong "apple")
  • ten: nghe như "ten" (như trong "ten")
  • uate: nghe như "wāt" (giống như "watt" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attenuate trong tiếng Anh

Từ "attenuate" trong tiếng Anh có nghĩa là làm yếu đi, giảm bớt, hoặc làm giảm dần cường độ của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để mô tả sự suy giảm về nhức sắc, âm lượng, độ mạnh, hoặc cường độ của một tín hiệu, ánh sáng, âm thanh, v.v.

Dưới đây là cách sử dụng từ "attenuate" trong các ngữ cảnh khác nhau và một số ví dụ:

1. Đối với ánh sáng và âm thanh:

  • Ánh sáng: "The curtains are designed to attenuate sunlight, reducing glare in the room." (Rèm cửa được thiết kế để làm giảm ánh sáng mặt trời, giảm độ chói trong phòng.)
  • Âm thanh: "The soundproof walls attenuate the noise coming from outside." (Các bức tường cách âm làm giảm tiếng ồn phát ra từ bên ngoài.)
  • Tín hiệu (điện tử): "The amplifier uses attenuation to adjust the output signal strength." (Bộ khuếch đại sử dụng làm giảm độ để điều chỉnh cường độ tín hiệu đầu ra.)

2. Đối với sức mạnh và cường độ:

  • Sức mạnh: "The diet helps to attenuate the symptoms of the disease." (Chế độ ăn uống giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh.)
  • Cường độ cảm xúc: "His anger began to attenuate as he reflected on the situation." (Nỗi giận của anh ta bắt đầu dịu đi khi anh ta suy nghĩ về tình hình.)
  • Sự ảnh hưởng: “The celebrity's success attenuated the impact of less well-known artists.” (Sự thành công của người nổi tiếng làm giảm tác động của các nghệ sĩ ít được biết đến hơn.)

3. Định nghĩa tổng quát:

  • "The drug is intended to attenuate the growth of the tumor." (Thuốc được thiết kế để làm chậm sự phát triển của khối u.)

Chú ý:

  • "Attenuate" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống chuyên môn.
  • Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "reduce," "weaken," "diminish," hoặc "lessen" để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ khác:

  • “The filter attenuated the high-frequency components of the audio signal.” (Bộ lọc làm giảm các thành phần tần số cao của tín hiệu âm thanh.)
  • “The aging process can attenuate the sharpness of vision.” (Quá trình lão hóa có thể làm mờ thị lực.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ “attenuate” trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "attenuate"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()