attainment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attainment nghĩa là đạt được. Học cách phát âm, sử dụng từ attainment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attainment

attainmentnoun

đạt được

/əˈteɪnmənt//əˈteɪnmənt/

Cách phát âm từ "attainment" trong tiếng Anh là:

/ˌætɪnˈmən/

Phát âm chi tiết:

  • at - phát âm giống như trong từ "at" (nhưng ngắn hơn)
  • ti - phát âm giống như "tee"
  • n - phát âm như nguyên âm "n"
  • man - phát âm giống như từ "man"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attainment trong tiếng Anh

Từ "attainment" trong tiếng Anh có nghĩa là sự đạt được, sự thành tựu, hoặc sự đạt được một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ những thành công, thành tích, hoặc kỹ năng đã đạt được. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "attainment" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Thành tựu/Sự thành công (Achievements/Successes):

  • Example: "His attainment in mathematics is remarkable." (Sự thành công của anh ấy trong toán học là đáng kinh ngạc.)
  • Example: "The company celebrates its employees' professional attainment." (Công ty tổ chức lễ tôn vinh những thành tựu chuyên môn của nhân viên.)

2. Kỹ năng/Khả năng (Skills/Abilities):

  • Example: "The attainment of fluency in another language requires dedicated study." (Việc đạt được khả năng thành thạo một ngôn ngữ khác đòi hỏi sự học tập chăm chỉ.)
  • Example: "The course focuses on the attainment of practical skills." (Khóa học tập trung vào việc đạt được kỹ năng thực tế.)

3. Mục tiêu/Định hướng (Goals/Objectives):

  • Example: "The school aims to improve students' overall attainment." (Trường học hướng tới việc nâng cao trình độ học tập chung của học sinh.)
  • Example: "Social attainment is often linked to economic status." (Sự đạt được về xã hội thường gắn liền với tình trạng kinh tế.)

4. Trong ngữ pháp (Grammatical Usage):

  • "At attainment of a certain age, children begin to..." (Khi đạt đến một độ tuổi nhất định, trẻ bắt đầu...) - Đây là một cụm động từ được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra sau khi đạt được một điều gì đó.

Lưu ý:

  • "Attainment" thường được sử dụng như một danh từ.
  • Nó có thể đi kèm với các trạng từ để thể hiện mức độ hoặc loại thành tựu cụ thể, ví dụ: remarkable attainment, significant attainment, gradual attainment.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The student's attainment in science was a result of her hard work and dedication." (Sự thành công của học sinh trong khoa học là kết quả của sự chăm chỉ và tận tâm của cô ấy.)
  • "Investing in education is a key factor in promoting social attainment." (Đầu tư vào giáo dục là một yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy sự đạt được về xã hội.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "attainment" trên các nguồn trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "attainment" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một cụm từ nào đó với từ này không?


Bình luận ()