atrocity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

atrocity nghĩa là Tội ác. Học cách phát âm, sử dụng từ atrocity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ atrocity

atrocitynoun

Tội ác

/əˈtrɒsəti//əˈtrɑːsəti/

Từ "atrocity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - phát âm giống như âm "a" trong "father"
  • tro - phát âm giống như "tro" trong "trophy"
  • city - phát âm giống như "city"

Kết hợp lại, phát âm đầy đủ của "atrocity" là: /ˈætərɪti/ (át-ər-i-ti)

Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ atrocity trong tiếng Anh

Từ "atrocity" trong tiếng Anh có nghĩa là một hành động tàn ác, ghê tởm, thường là một tội ác khủng khiếp. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động vi phạm nghiêm trọng luật pháp và đạo đức, gây ra đau khổ, chết chóc và tàn phá.

Dưới đây là cách sử dụng từ "atrocity" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh từ (Noun):

  • General definition: "The war witnessed countless atrocities, leaving a trail of devastation." (Chiến tranh đã chứng kiến vô số tội ác, để lại một vết thương hoại tử tàn phá.)
  • Referring to a specific event: “The massacre at Hiroshima was arguably the greatest atrocity of the 20th century.” (Thảm sát ở Hiroshima có lẽ là tội ác lớn nhất thế kỷ 20.)
  • Referring to a type of behavior: "Acts of violence and brutality are considered atrocities by international law." (Các hành vi bạo lực và tàn bạo được coi là tội ác theo luật pháp quốc tế.)

2. Như động từ (Verb - ít dùng hơn):

  • To commit an atrocity: "The dictator committed numerous atrocities during his reign." (Đế quốc chủ đã thực hiện vô số tội ác trong thời gian trị vì của mình.) - Cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với việc dùng nó như một danh từ.

Lời khuyên khi sử dụng:

  • Từ này mang ý nghĩa nghiêm trọng: “Atrocity” là một từ mạnh mẽ và cần được sử dụng một cách thận trọng.
  • Thường liên quan đến các hành động tồi tệ nhất: Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động bạo lực, tàn ác, và vi phạm nhân quyền.
  • Có thể đi kèm với các cụm từ bổ nghĩa: Bạn có thể sử dụng cụm từ để làm rõ hơn về loại “atrocity” mà bạn đang đề cập, ví dụ: “acts of genocide” (hành động diệt chủng), “acts of torture” (hành động tra tấn), “acts of war crimes” (hành động tội ác chiến tranh).

Ví dụ khác:

  • "The rebels have been accused of numerous atrocities against civilians." (Những người nổi dậy đã bị cáo buộc thực hiện vô số tội ác chống lại dân thường.)
  • "The sheer scale of the evils committed in the Holocaust is almost unfathomable – a truly horrific atrocity." (Quy mô kinh khủng của những điều ác đã bị thực hiện trong Holocaust gần như không thể hiểu được - một tội ác khủng khiếp thực sự.)

Bạn có thể tìm thêm thông tin và các ví dụ khác trên các trang web uy tín về tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “atrocity” trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()