assuming là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assuming nghĩa là giả định. Học cách phát âm, sử dụng từ assuming qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assuming

assumingconjunction

giả định

/əˈsjuːmɪŋ//əˈsuːmɪŋ/

Từ "assuming" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /əˈzʌmɪŋ/

    • ə - gần như "a" trong "about" (nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn)
    • /ˈzʌm - ạm/ - phát âm như "zum" kết hợp lại, nhấn mạnh âm "um"
    • ɪŋ - phát âm giống như "ing" trong "sing"
  • UK English: /əˈsʌmɪŋ/

    • ə - gần như "a" trong "about" (nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn)
    • /ˈsʌm - ạm/ - phát âm như "sum" kết hợp lại, nhấn mạnh âm "um"
    • ɪŋ - phát âm giống như "ing" trong "sing"

Chú ý:

  • Âm "a" ở đầu từ thường được phát âm ngắn và nhẹ nhàng.
  • Phần "um" trong từ này là điểm nhấn chính.

Bạn có thể tìm thêm các đoạn audio mẫu trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assuming trong tiếng Anh

Từ "assuming" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu mang nghĩa liên quan đến việc đưa ra giả định hoặc tưởng tượng về điều gì đó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Là tính từ (adjective):

  • Định nghĩa: Khi "assuming" là tính từ, nó diễn tả một người hoặc hành động có thái độ tự tin thái quá, coi mình đúng và thường đánh giá người khác. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự kiêu ngạo hoặc hồ hởi.
  • Ví dụ:
    • "He was assuming that everyone agreed with his opinion." (Anh ta cứ giả định mọi người đồng ý với ý kiến của anh ta.) - Ở đây, "assuming" mô tả một thái độ tự tin thái quá.
    • "Her assuming attitude annoyed the customers." (Thái độ tự tin thái quá của cô ấy làm khách hàng khó chịu.)

2. Là động từ (verb):

  • Định nghĩa: Khi "assuming" là động từ, nó có nghĩa là giả định, tưởng tượng, hoặc coi như một điều gì đó là đúng. Nó thường được sử dụng trong câu đưa ra giả định, đưa ra nguyên nhân, hoặc diễn tả một hành động dựa trên giả định.
  • Cấu trúc: assume + (something) (giả định + (điều gì đó))
  • Ví dụ:
    • "Assuming it doesn't rain, we'll go for a walk." (Nếu giả định trời không mưa, chúng ta sẽ đi dạo.) - Đây là một giả định về thời tiết.
    • "Let's assume for the sake of argument that he's telling the truth." (Hãy giả định để tranh luận rằng anh ấy đang nói sự thật.) - Ở đây, "assume" được dùng để giả định một điều gì đó chỉ để mục đích tranh luận.
    • "I'm assuming you've already read the instructions." (Tôi giả định bạn đã đọc hướng dẫn rồi.) - Nó là một giả định về hành động của người nghe.

3. "Assuming" trong câu chỉ sự tiếp xúc hoặc gián tiếp (often in phrasal verbs):

  • Assuming someone (something): Hiểu rõ về ai/cái gì đó (thường là hiểu rõ về một người hoặc một tình huống)
    • "I'm assuming you've got all the necessary documents?" (Tôi giả định bạn đã có tất cả các tài liệu cần thiết?) - Nó là một câu hỏi giả định, muốn xác nhận thông tin.

Lưu ý quan trọng:

  • "Assume" và "assuming": Cả hai từ này đều liên quan đến việc giả định, nhưng "assume" là động từ và "assuming" là tính từ.
  • Ý nghĩa tiêu cực: Khi "assuming" được sử dụng làm tính từ, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự tự tin thái quá và có thể gây khó chịu.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ và tình huống cụ thể. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "assuming" trong đó, hãy cho tôi biết nhé!


Bình luận ()