assuage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assuage nghĩa là giả định. Học cách phát âm, sử dụng từ assuage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assuage

assuageverb

giả định

/əˈsweɪdʒ//əˈsweɪdʒ/

Từ "assuage" (hờn giải, làm dịu) có cách phát âm như sau:

  • US English: /əˈsuːdʒ/ (Ư-sôo-đʒ)

    • ə - như âm "ô" trong "hot"
    • ˈsuːdʒ - "s" ngậm miệng, "u" kéo dài, "dʒ" như trong "jump"
  • UK English: /əˈsɛɪdʒ/ (Ư-sê-đʒ)

    • ə - như âm "ô" trong "hot"
    • ˈsɛɪdʒ - "s" ngậm miệng, "ay" như trong "say"

Lời khuyên: Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Youglish để nghe cách phát âm chuẩn hơn:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assuage trong tiếng Anh

Từ "assuage" trong tiếng Anh có nghĩa là xoa dịu, giảm bớt, làm bớt đi cảm giác khó chịu, đau khổ, hoặc giận dữ. Nó thường được dùng để mô tả hành động làm giảm bớt một cảm xúc tiêu cực nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "assuage" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Xoa dịu cảm xúc đau buồn, tức giận:

  • Ví dụ: "The news of his recovery helped assuage her feelings of grief." (Tin tức về việc anh ấy hồi phục đã giúp xoa dịu những cảm xúc đau buồn của cô.)
  • Ví dụ: “A calming cup of tea can assuage anger.” (Một tách trà ấm có thể xoa dịu sự tức giận.)

2. Giảm bớt sự khó chịu vật lý:

  • Ví dụ: “The medicine helped assuage the pain.” (Thuốc đã giúp giảm bớt cơn đau.)

3. Giảm bớt một vấn đề, sự lo lắng:

  • Ví dụ: "The government's economic policies were hoped to assuage the public's concerns about unemployment." (Các chính sách kinh tế của chính phủ được hy vọng sẽ xoa dịu những lo ngại của công chúng về tình trạng thất nghiệp.)

Dạng từ vựng:

  • Passive: to be assuaged (ví dụ: "Her anxiety was assuaged by the clear explanation.") - Cô ấy đã được xoa dịu bởi lời giải thích rõ ràng.

Lưu ý: "Assuage" thường được dùng để chỉ một sự giảm nhẹ tạm thời, không phải là giải quyết hoàn toàn vấn đề.

Các từ đồng nghĩa:

  • soothe (xoa dịu)
  • alleviate (giảm bớt)
  • relieve (giải tỏa)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác hoặc tham khảo thêm tại các nguồn uy tín như:

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích cách sử dụng từ "assuage" trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()