Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
aspiring nghĩa là Khát vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ aspiring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Khát vọng
Từ "aspiring" được phát âm như sau:
Phần gạch nối (ˈ) biểu thị dấu nhấn chính của từ.
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "aspiring" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị và khác biệt. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Loại từ/động từ | Ý nghĩa | Cách dùng phổ biến | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tính từ | Có ước mơ, khao khát | + to + noun, + to be + past participle | He is an aspiring musician. |
| Động từ | Mong muốn, khao khát | aspire to + noun, aspire to be + someone | She aspires to be a doctor. |
Lưu ý: "Aspiring" thường mang sắc thái về tiềm năng, sự phát triển, và sự nỗ lực hơn là thành công thực sự.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()