aspiring là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aspiring nghĩa là Khát vọng. Học cách phát âm, sử dụng từ aspiring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aspiring

aspiringadjective

Khát vọng

/əˈspaɪərɪŋ//əˈspaɪərɪŋ/

Từ "aspiring" được phát âm như sau:

  • ˈæspɪərɪŋ

Phần gạch nối (ˈ) biểu thị dấu nhấn chính của từ.

Phân tích chi tiết:

  • as: phát âm giống như trong từ "as you like"
  • pir: phát âm giống như "peer" (như người bạn nhìn)
  • ing: phát âm giống như "ing" trong "singing"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aspiring trong tiếng Anh

Từ "aspiring" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị và khác biệt. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Là tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Có ước mơ, khao khát trở thành điều gì đó. Nó diễn tả một người hoặc người nào đó đang nỗ lực để đạt được mục tiêu.
  • Cách dùng:
    • + to + noun: Đây là cách dùng phổ biến nhất.
      • He is an aspiring writer. (Anh ấy là một người viết đang muốn trở thành nhà văn.)
      • She's an aspiring model. (Cô ấy là một người mẫu tiềm năng.)
      • They are aspiring doctors. (Họ là những bác sĩ tương lai.)
    • + to be + past participle:
      • He was an aspiring athlete in his youth. (Když trẻ, anh ấy là một vận động viên đang có ước mơ.)

2. Là động từ (verb):

  • Ý nghĩa: Mong muốn, khao khát trở thành điều gì đó. Thường dùng trong câu tường thuật hoặc diễn tả mong muốn của một người khác.
  • Cách dùng:
    • aspire to + noun: Mong muốn đạt được điều gì.
      • She aspired to be a famous actress. (Cô ấy mong muốn trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng.)
      • Many students aspire to become leaders. (Nhiều sinh viên mong muốn trở thành những nhà lãnh đạo.)
      • The company aspired to innovation. (Công ty hướng tới sự đổi mới.)

3. Trong cụm từ (phrasal verb):

  • aspire to (something): Mong muốn đạt được điều gì đó. (Giống như "aspire to + noun")
  • aspire to be (someone): Mong muốn trở thành ai đó. (Giống như "aspire to + noun")

Tổng kết:

Loại từ/động từ Ý nghĩa Cách dùng phổ biến Ví dụ
Tính từ Có ước mơ, khao khát + to + noun, + to be + past participle He is an aspiring musician.
Động từ Mong muốn, khao khát aspire to + noun, aspire to be + someone She aspires to be a doctor.

Lưu ý: "Aspiring" thường mang sắc thái về tiềm năng, sự phát triển, và sự nỗ lực hơn là thành công thực sự.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()